Ngoc Phung (VN) Steel Building Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH nhà khung thép Ngọc Phùng( Việt Nam)
1
进口笔数
4
出口笔数
$17.8K
进口金额
$116.7K
出口金额
2024-11-15
最近进口
2023-11-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103907992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2M0P03 |
| 成立日期 | 2009-05-22 |
| 联系地址 | Tổ 32, Khu phố Phước Kiển, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ KHUNG THÉP NGỌC PHÙNG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NGOC PHUNG (VN) STEEL BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.418 Tòa nhà KCN Nhơn Trạch 3, Tôn Đức Thắng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84936377168 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 158.2684亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $17.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $116.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $17.8K | 其他粘合剂≤1kg、非耐火灰浆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $76.6K | 其他钢铁结构体 |
| CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $40.0K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他塑料建材 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $496 |
| 2024-11-15 | 非泡沫塑料片 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2024-11-15 | 其他塑料建材 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2024-11-15 | 其他塑料建材 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $496 |
| 2024-11-15 | 自攻螺钉 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-11-15 | 其他塑料建材 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2024-11-15 | 非螺纹垫圈 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $172 |
| 2024-11-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $96 |
| 2024-11-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $46 |
| 2024-11-15 | 自攻螺钉 | CHENKEE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $84 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2023-11-30 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2023-11-30 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $192 |
| 2023-11-30 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2023-09-20 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2023-09-20 | 其他钢铁结构体 | RICH JEE CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |