Truong Thinh Industrial Sanitation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 机器刷子部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vệ Sinh Công Nghiệp Trường Thịnh
19
进口笔数
0
出口笔数
$189.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313212644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG21P80 |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | 26/30 Hoàng Tăng Bí, khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VỆ SINH CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INDUSTRIAL SANITATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/32 Hoàng Tăng Bí, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84915275068 |
| 邮箱 | bxtruong.bmt@gmail.com |
| 官网 | vesinhtruongthinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $189.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Huanmei Brush Co., Ltd. | 中国 | 16 | $171.9K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Zhejiang Alead Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他单丝、研磨粉/粒 |
| Anhui Aikerui Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 机器刷子部件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泵和提升机 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-27 | 其他泵和提升机 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-26 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-26 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-26 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-26 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-26 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-26 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-26 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-26 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANMEI BRUSH CO LTD | 中国 | $2.6K |