An Khang Viet Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Khang Việt
8
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702214135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVBND9G |
| 成立日期 | 2013-09-19 |
| 联系地址 | Số 11A/1 Khu phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN KHANG VIỆT |
| 企业英文名称 | AN KHANG VIỆT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A/1 Khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842837294757 |
| 邮箱 | ctyankhangviet@gmail.com |
| 传真 | +842837294728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LH-Chunil Cutters Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $6.5K | 木工机床刀片、铣削工具 |
| AKE WOOD-TECH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $5.4K | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-02-27 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $248 |
| 2025-02-27 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $354 |
| 2024-12-26 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $348 |
| 2024-12-26 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $390 |
| 2024-12-26 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $242 |
| 2024-12-26 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $402 |
| 2024-07-24 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $264 |
| 2024-07-24 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $586 |
| 2024-07-24 | 木工机床刀片 | LH-CHUNIL CUTTERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $412 |