Viet Nam Trading & Technology Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 639 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và THươNG MạI VIệT NAM
224
进口笔数
639
出口笔数
$746.1K
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-25
最近出口
40
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105998184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27VBXCP |
| 成立日期 | 2012-09-25 |
| 联系地址 | Lô CTT10-12, khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CTT10-12, khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84936281768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 53 | $229.7K |
| 中国 | 115 | $157.0K |
| 日本 | 50 | $97.5K |
| 爱尔兰 | 36 | $93.6K |
| 德国 | 20 | $45.7K |
| 韩国 | 24 | $33.6K |
| 马来西亚 | 17 | $22.6K |
| 美国 | 10 | $15.1K |
| 法国 | 4 | $13.6K |
| 泰国 | 14 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 617 | $5.75M |
| 老挝 | 13 | $90.2K |
| 新加坡 | 4 | $13.6K |
| 丹麦 | 5 | $7.8K |
| 爱尔兰 | 2 | $3.1K |
| 中国香港 | 1 | $906 |
| 中国 | 2 | $462 |
| 日本 | 4 | $336 |
| 德国 | 2 | $276 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 43 | $265.5K | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 36 | $93.6K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 28 | $76.6K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| 0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e | 25 | $54.9K | ||
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 19 | $46.2K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Jina Korea | 韩国 | 19 | $36.4K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $31.6K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $31.3K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Cognex Singapore Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $16.2K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Yunyifeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.3K | 电力控制板、数据处理机 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 28 | $1.90M | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $340.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 54 | $224.7K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 36 | $167.0K | 其他钢铁制品、氮 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $162.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $94.3K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 41 | $79.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $35.1K | 其他电感器、其他塑料包装制品 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $25.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $16.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $49 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 波兰 | $135 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $36 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 波兰 | $349 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $79 |
出口(共 639)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 铜合金管件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $27 |