Viet Nam Trading & Technology Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 698 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và THươNG MạI VIệT NAM

242
进口笔数
698
出口笔数
$804.6K
进口金额
$6.12M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
40
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $8.5K · 3 笔出口 $16.9K · 16 笔2023-12进口 $27.3K · 9 笔出口 $43.7K · 18 笔2024-01进口 $9.9K · 4 笔出口 $19.4K · 15 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $9.7K · 6 笔2024-03进口 $10.8K · 3 笔出口 $40.6K · 15 笔2024-04进口 $4.7K · 5 笔出口 $18.1K · 10 笔2024-05进口 $21.4K · 8 笔出口 $25.6K · 13 笔2024-06进口 $7.7K · 5 笔出口 $22.8K · 12 笔2024-07进口 $11.7K · 6 笔出口 $61.9K · 22 笔2024-08进口 $51.6K · 8 笔出口 $39.8K · 11 笔2024-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-10进口 $49.1K · 9 笔出口 $34.2K · 13 笔2024-11进口 $4.7K · 4 笔出口 $33.6K · 15 笔2024-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $36.0K · 14 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $37.8K · 13 笔2025-02进口 $22.0K · 6 笔出口 $39.7K · 14 笔2025-03进口 $28.9K · 9 笔出口 $48.7K · 17 笔2025-04进口 $15.1K · 5 笔出口 $38.9K · 13 笔2025-05进口 $32.9K · 7 笔出口 $123.2K · 21 笔2025-06进口 $60.8K · 10 笔出口 $62.3K · 17 笔2025-07进口 $23.6K · 8 笔出口 $42.8K · 17 笔2025-08进口 $35.1K · 11 笔出口 $61.3K · 15 笔2025-09进口 $16.0K · 5 笔出口 $72.3K · 21 笔2025-10进口 $41.0K · 6 笔出口 $54.1K · 17 笔2025-11进口 $13.6K · 9 笔出口 $36.8K · 18 笔2025-12进口 $50.8K · 10 笔出口 $39.6K · 17 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $121.1K · 16 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $23.7K · 13 笔2026-03进口 $19.6K · 6 笔出口 $43.8K · 21 笔2026-04进口 $6.8K · 4 笔出口 $44.3K · 17 笔2026-05进口 $16.6K · 5 笔出口 $65.4K · 20 笔2026-06进口 $25.3K · 8 笔出口 $56.3K · 22 笔2026-07进口 $16.6K · 5 笔出口 $127.5K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $8.5K · 3 笔出口 $16.9K · 16 笔2023-12进口 $27.3K · 9 笔出口 $43.7K · 18 笔2024-01进口 $9.9K · 4 笔出口 $19.4K · 15 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $9.7K · 6 笔2024-03进口 $10.8K · 3 笔出口 $40.6K · 15 笔2024-04进口 $4.7K · 5 笔出口 $18.1K · 10 笔2024-05进口 $21.4K · 8 笔出口 $25.6K · 13 笔2024-06进口 $7.7K · 5 笔出口 $22.8K · 12 笔2024-07进口 $11.7K · 6 笔出口 $61.9K · 22 笔2024-08进口 $51.6K · 8 笔出口 $39.8K · 11 笔2024-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-10进口 $49.1K · 9 笔出口 $34.2K · 13 笔2024-11进口 $4.7K · 4 笔出口 $33.6K · 15 笔2024-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $36.0K · 14 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $37.8K · 13 笔2025-02进口 $22.0K · 6 笔出口 $39.7K · 14 笔2025-03进口 $28.9K · 9 笔出口 $48.7K · 17 笔2025-04进口 $15.1K · 5 笔出口 $38.9K · 13 笔2025-05进口 $32.9K · 7 笔出口 $123.2K · 21 笔2025-06进口 $60.8K · 10 笔出口 $62.3K · 17 笔2025-07进口 $23.6K · 8 笔出口 $42.8K · 17 笔2025-08进口 $35.1K · 11 笔出口 $61.3K · 15 笔2025-09进口 $16.0K · 5 笔出口 $72.3K · 21 笔2025-10进口 $41.0K · 6 笔出口 $54.1K · 17 笔2025-11进口 $13.6K · 9 笔出口 $36.8K · 18 笔2025-12进口 $50.8K · 10 笔出口 $39.6K · 17 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $121.1K · 16 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $23.7K · 13 笔2026-03进口 $19.6K · 6 笔出口 $43.8K · 21 笔2026-04进口 $6.8K · 4 笔出口 $44.3K · 17 笔2026-05进口 $16.6K · 5 笔出口 $65.4K · 20 笔2026-06进口 $25.3K · 8 笔出口 $56.3K · 22 笔2026-07进口 $16.6K · 5 笔出口 $127.5K · 17 笔

工商档案

企业注册号0105998184
企查查编码QVN27VBXCP
成立日期2012-09-25
联系地址Lô CTT10-12, khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CTT10-12, khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84936281768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
900211已装配物镜
853710电力控制板
847190数据处理机
940542LED照明装置
850440静止变流器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841231气动直线发动机
741220铜合金管件
391740塑料管件
391739其他塑料管材
842139气体过滤机械
903180其他测量仪器
848190阀门零件
853650其他电气开关
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚59$248.8K
中国129$180.8K
日本51$98.1K
爱尔兰36$93.6K
德国22$51.4K
韩国24$33.6K
马来西亚20$30.2K
美国10$15.1K
法国4$13.6K
泰国15$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南676$6.00M
老挝13$90.2K
新加坡4$13.6K
丹麦5$7.8K
爱尔兰2$3.1K
中国香港1$906
中国2$462
日本4$336
德国2$276

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cognex Ireland Ltd.新加坡45$305.7K数据处理机、带接头绝缘电线
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰34$131.5K数据处理机、带接头绝缘电线
Fukui Kikou Co., Ltd.日本28$76.6K气动直线发动机、齿轮及变速器
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国24$59.6K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Jina Korea韩国19$36.4K静止变流器、其他电气开关
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡8$32.5K其他电视摄像机、已装配物镜
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国22$32.0KLED照明装置、已装配物镜
Cognex Singapore Manufacturing Pte. Ltd.新加坡9$16.2K带接头绝缘电线、数据处理机
Shenzhen Yunyifeng Technology Co., Ltd.中国6$14.3K电力控制板、静止变流器
HZ Automation Technology Ltd.中国5$4.1KLED照明装置、电力控制板

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南30$1.90M丙烯共聚物、其他塑料制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南38$393.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南62$249.5K其他塑料制品、变压器零件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南44$211.0K其他钢铁制品、氮
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南47$117.9K甲醇、印刷标签
Daiwa Vietnam Ltd.越南44$83.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南23$82.2K氮、氩气
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南23$53.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南25$35.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品
SANWA VIET NAM CO LTD越南25$29.0K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他电视摄像机COGNEX IRELAND LIMITED马来西亚$900
2026-07-21其他电路开关装置Shenzhen Yunyifeng Technology Co., Ltd.波兰$103
2026-07-21静止变流器Shenzhen Yunyifeng Technology Co., Ltd.罗马尼亚$296
2026-07-21电力控制板Shenzhen Yunyifeng Technology Co., Ltd.德国$3.0K
2026-07-09固态存储设备Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$800
2026-07-09固态存储设备Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$400
2026-07-09固态存储设备Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-09电力控制板Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$600
2026-07-09其他电视摄像机Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-07已装配物镜COGNEX IRELAND LIMITED中国$710

出口(共 698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31气动直线发动机Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$397
2026-07-31液压气压阀门Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$165
2026-07-31减压阀Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$60
2026-07-31气动直线发动机Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$321
2026-07-31气动直线发动机Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$360
2026-07-31气体过滤机械Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$77
2026-07-31其他测量仪器Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$41.6K
2026-07-31液压气压阀门Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$296
2026-07-31气动直线发动机Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$161
2026-07-31液压气压阀门Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$882

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Trading & Technology Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →