KEN GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KEN GROUP
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314558821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBA9JGM |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | 227 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEN GROUP |
| 企业英文名称 | KEN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 227 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84902550203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 化纤床品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-08 | 化纤床品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-30 | 非热带木装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $22 |
| 2024-10-30 | 其他塑料建材 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $63 |
| 2024-10-30 | 非热带木装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2024-10-30 | 其他塑料建材 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-30 | 非热带木装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2024-10-30 | 其他塑料建材 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $63 |
| 2024-10-30 | 其他塑料建材 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2024-10-30 | 非热带木装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $44 |