PMC Mfg. & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 663 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ, SảN XUấT PMC

0
进口笔数
663
出口笔数
$0
进口金额
$1.91M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号2500437200
企查查编码QVN649TKXP
成立日期2011-05-27
联系地址Khu Vinh Thịnh Tây, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ, SẢN XUẤT PMC
企业英文名称PMC MANUFACTURING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Vinh Thịnh Tây, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng mà Công ty có ngành nghề thiết kế - Thẩm tra thiết kế, thẩm tra dự toán các công trình thuộc lĩnh vực mà Công ty có ngành nghề thiết kế - Thẩm tra hồ sơ yêu cầu, báo cáo đánh giá hồ sơ đề xuất - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84988781588
邮箱ctcppmc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
481092多层涂布纸板
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南663$1.91M

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南255$543.6K其他塑料制品、绝缘电线
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南87$422.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南42$327.9K瓦楞纸箱、橡塑模具
DKT Vina Co., Ltd.越南69$283.1K印刷电路、自粘塑料片
Chemcos Vina Co., Ltd.越南86$121.1KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Jiaxin Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南8$99.9K瓦楞纸板、多层涂布纸板
Taipei Packing Co., Ltd.越南48$53.6KPET塑料片材、苯乙烯塑料
CONG TY TNHH DKT VINA (2500427717)越南6$24.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南42$14.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南11$5.2K初级硅氧烷、PET塑料片材

近期贸易明细

出口(共 663)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30瓦楞纸箱Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南$155
2026-07-30瓦楞纸箱Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南$262
2026-07-30瓦楞纸箱Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南$232
2026-07-29瓦楞纸箱CONG TY TNHH HILIM SCG VINA TECHNOLOGY (0106788599)越南$232
2026-07-29瓦楞纸箱Chemcos Vina Co., Ltd.越南$240
2026-07-29瓦楞纸箱Chemcos Vina Co., Ltd.越南$157
2026-07-29瓦楞纸箱Chemcos Vina Co., Ltd.越南$912
2026-07-29瓦楞纸箱Chemcos Vina Co., Ltd.越南$535
2026-07-29瓦楞纸箱CONG TY TNHH HILIM SCG VINA TECHNOLOGY (0106788599)越南$262
2026-07-29瓦楞纸箱Chemcos Vina Co., Ltd.越南$414

相关企业 · 同类产品

PMC Mfg. & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →