PMC Mfg. & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 612 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ, SảN XUấT PMC
0
进口笔数
612
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500437200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN649TKXP |
| 成立日期 | 2011-05-27 |
| 联系地址 | Khu Vinh Thịnh Tây, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ, SẢN XUẤT PMC |
| 企业英文名称 | PMC MANUFACTURING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Vinh Thịnh Tây, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng mà Công ty có ngành nghề thiết kế - Thẩm tra thiết kế, thẩm tra dự toán các công trình thuộc lĩnh vực mà Công ty có ngành nghề thiết kế - Thẩm tra hồ sơ yêu cầu, báo cáo đánh giá hồ sơ đề xuất - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84988781588 |
| 邮箱 | ctcppmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 612 | $1.70M |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 230 | $466.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $408.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 37 | $273.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $149.7K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $133.4K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $106.0K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 37 | $39.4K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) (2500620164) | 越南 | 10 | $25.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.6K | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 612)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $275 |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $128 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $370 |