Quoc Viet Trading & Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ kỹ thuật Quốc Việt
14
进口笔数
0
出口笔数
$119.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101623106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN694W1U4 |
| 成立日期 | 2005-03-17 |
| 联系地址 | Số nhà 36, ngõ 14, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC VIỆT |
| 企业英文名称 | QUOC VIET TRADING AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, ngõ 14, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn bất động sản. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản); Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Bán buôn ô tô và xe có động cơ; Bán mô tô, xe máy; Chuẩn bị mặt bằng; Sản xuất, truyền tải và phân phối điện; Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Dịch vụ giao nhận, vận chuyển hàng hóa bằng ô tô; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; Sản xuất, mua bán hàng lương thực, thực phẩm, đồ uống, đồ hộp, hàng nông, lâm, thủy, hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, gốm, sứ, hàng dệt may; Tư vấn, dịch vụ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp, tin học; Sản xuất, mua bán phần mềm tin học; Sản xuất, mua bán vật tư, thiết bị, máy móc, công nghiệp, xây dựng, thiết bị đo lường, điều khiển, tự động hóa, thiết bị kiểm nghiệm, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, tin học, thiết bị viễn thông, thiết bị chống sét, thiết bị y tế, trang thiết bị trường học, văn phòng |
| 电话 | +842437568539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $58.0K |
| 日本 | 7 | $33.3K |
| 中国 | 5 | $27.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savio S.r.l. | 意大利 | 1 | $48.0K | 其他风扇、其他酒精饮料 |
| Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $33.3K | 纺机零件、梳理机零件 |
| Jacton Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器 |
| Motive S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.1K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| LinearMotion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 齿轮及变速器、非液压车辆千斤顶 |
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shanghai Shengxuan Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $692 | 气体过滤机械、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 过滤净化器零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2025-11-19 | 750W-75kW交流电机 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-15 | 过滤净化器零件 | KANAI JUYO KOGYO CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-07-02 | 中功率交流电机 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-17 | 过滤净化器零件 | KANAI JUYO KOGYO CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-03-17 | 过滤净化器零件 | KANAI JUYO KOGYO CO LTD | 日本 | $941 |
| 2024-12-03 | 发动机零件 | JACTON INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-11-29 | 中功率交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $1.3K |
| 2024-11-29 | 中功率交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $5.3K |
| 2024-11-29 | 中功率交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $3.5K |