T&C Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần T & C

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$43.3K
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $624 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $624 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200817085
企查查编码QVN5BH298H
成立日期2008-05-20
联系地址Số 66 đường Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN T&C
企业英文名称T&C JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 66 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842253552536
传真02253552740
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$36.4K
越南1$624

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
North Life Co., Ltd.日本13$36.4K其他加工水果
NORTH LIFE CO.,LTD.2$6.3K其他加工水果
North Life Co., Ltd.越南1$624其他加工水果

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他加工水果NORTH LIFE CO.,LTD.$2.7K
2026-01-16其他加工水果NORTH LIFE CO.,LTD.$3.6K
2025-12-11其他加工水果North Life Co., Ltd.日本$2.3K
2025-11-19其他加工水果NORTH LIFE CO LTD日本$1.3K
2025-11-19其他加工水果NORTH LIFE CO LTD日本$624
2025-07-09其他加工水果NORTH LIFE CO LTD日本$624
2025-07-09其他加工水果NORTH LIFE CO LTD日本$2.7K
2025-06-16其他加工水果NORTH LIFE CO LTD越南$624
2025-05-06其他加工水果NORTH LIFE CO LTD日本$624
2025-05-06其他加工水果NORTH LIFE CO LTD日本$4.0K

相关企业 · 同类产品

T&C Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →