Minh Phu Refrigeration Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN LạNH MINH PHú
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$32.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201793119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GJ9YQF |
| 成立日期 | 2017-06-16 |
| 联系地址 | Số 307 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU REFRIGERATION SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 307 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84793363888 |
| 邮箱 | dienmayminhphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $32.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.3K | 传动部件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 窗式/壁挂空调 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-02 | 其他车辆 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2025-06-02 | 冷藏家具 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $864 |
| 2025-06-02 | 非CRT显示器 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-02 | 窗式/壁挂空调 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $809 |
| 2025-06-02 | 精炼铜管 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2025-04-26 | 精炼铜管 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2025-04-26 | 精炼铜管 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2025-04-26 | 其他车辆 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2025-04-26 | 其他电气开关 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $190 |