Luc Thuy Investment Advisory & Trade Sponsorship Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư Và TàI TRợ THươNG MạI LụC THủY
18
进口笔数
0
出口笔数
$97.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109224985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BCWUA2 |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Phòng 2830 tầng 28 tòa G3 Khu đô thị Vinhomes Green Bay, số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI LỤC THỦY |
| 企业英文名称 | LUC THUY INVESTMENT ADVISORY AND TRADE SPONSORSHIP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961136049 |
| 邮箱 | ct.kdtm.vanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 13 | $74.3K |
| 中国 | 2 | $12.1K |
| 加纳 | 3 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Chancing Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $39.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Palmadex Global Integrated Services Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $33.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Palmadex Global Integrated Service Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $8.4K | 其他粗加工木材 |
| Time Forest Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他水泥制品 |
| Huzhou Duodian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Renamy Global Resources Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $4.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他加工木材 | RENAMY GLOBAL RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $4.3K |
| 2024-02-26 | 6mm以上木材 | HK CHANCING TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $12.9K |
| 2023-12-05 | 其他水泥制品 | Time Forest Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-05 | 其他水泥制品 | TIME FOREST LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-05 | 其他水泥制品 | TIME FOREST LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-05 | 其他水泥制品 | Time Forest Ltd. | 中国 | $748 |
| 2023-11-22 | 其他粗加工木材 | Palmadex Global Integrated Service Ltd. | 尼日利亚 | $4.5K |
| 2023-10-05 | 其他水泥制品 | HUZHOU DUODIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-05 | 其他水泥制品 | HUZHOU DUODIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $915 |
| 2023-10-05 | 其他水泥制品 | HUZHOU DUODIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $915 |