The Hai Trading, Production and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
2
进口笔数
89
出口笔数
$30.4K
进口金额
$191.1K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2025-09-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313629170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MKD2KC |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | 37/11 Đường số 2, Khu phố 7, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ HẢI |
| 企业英文名称 | THE HAI SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/11 Đường số 2, Khu phố 52, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84888938539 |
| 邮箱 | mynhungkt85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $191.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $30.4K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 43 | $86.9K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 16 | $51.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 18 | $29.9K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Itak International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 非泡沫塑料片、未加工铸轧玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 非数控金属冲孔机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $15.2K |
| 2024-09-10 | 非数控金属冲孔机 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $15.2K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 加强橡胶带 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $306 |
| 2025-09-25 | 加强橡胶带 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $308 |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | ITAK INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-19 | 其他塑料包装制品 | Itak International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-23 | 齿轮及变速器 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $239 |
| 2025-07-23 | 齿轮及变速器 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $239 |
| 2025-04-15 | 机床零件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $59 |
| 2025-04-15 | 液压车辆千斤顶 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $573 |
| 2025-04-15 | 机床零件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $187 |
| 2025-04-11 | 液压车辆千斤顶 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $573 |