Spaco VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPACO VN
1
进口笔数
34
出口笔数
$250
进口金额
$15.4K
出口金额
2024-10-19
最近进口
2024-11-05
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315611612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFU3XPJ |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | 40/26 Đường Ấp Bắc, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPACO VN |
| 企业英文名称 | SPACO VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/26 Ấp Bắc, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | jpk@spaco-inc.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 18 | $9.5K |
| 印度 | 4 | $2.0K |
| 美国 | 6 | $1.9K |
| 墨西哥 | 4 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spaco Inc. | 中国 | 1 | $250 | 其他半导体介质、印刷标签 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artistic Fabric Mills (Private) Ltd. | 印度 | 15 | $8.6K | 未印刷标签、非金属塑料纽扣 |
| J.F. Design | 美国 | 6 | $1.9K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| NPM de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $1.4K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Sai Creations | 印度 | 1 | $597 | 印刷标签、金属纽扣 |
| Tulip Creations Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $573 | 印刷标签、聚酯机织物 |
| Cheetah Garments | 印度 | 1 | $465 | 印刷标签、染色人造纤维织物 |
| ANP Apparel | 印度 | 1 | $391 | 弹性针织布、胶粘纸卷/张 |
| Kay & Emms (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $371 | 金属拉链、其他拉链 |
| Kay & Emms Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $328 | 钢铁钉及U形钉、信号装置零件 |
| PT SANSAN SAUDARATEX JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $314 | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 未印刷标签 | SPACO INC | 中国 | $250 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 非织造标签 | ARTISTIC FABRIC MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $317 |
| 2024-10-18 | 非织造标签 | ARTISTIC FABRIC MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $407 |
| 2024-10-01 | 非织造标签 | ARTISTIC FABRIC MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $385 |
| 2024-09-18 | 非织造标签 | ARTISTIC FABRIC MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $302 |
| 2024-08-27 | 非织造标签 | ARTISTIC FABRIC MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $540 |
| 2024-08-23 | 非织造标签 | ARTISTIC FABRIC MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $473 |
| 2024-08-14 | 印刷标签 | CHEETAH GARMENTS | 印度 | $455 |
| 2024-08-14 | 印刷标签 | CHEETAH GARMENTS | 印度 | $10 |
| 2024-08-02 | 非织造标签 | ARTISTIC FABRIC MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $635 |
| 2024-08-02 | 非织造标签 | ARTISTIC FABRIC MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $880 |