Thuan Lam Phat Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường Thuận Lâm Phát
73
进口笔数
1
出口笔数
$887.9K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-01-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310652781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ2JPK0 |
| 成立日期 | 2011-02-26 |
| 联系地址 | 60 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THUẬN LÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN LAM PHAT JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862966869 |
| 邮箱 | tlp@thuanlamphat.com.vn |
| 传真 | 0862938422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $616.2K |
| 意大利 | 11 | $143.9K |
| 印度 | 15 | $68.8K |
| 丹麦 | 7 | $58.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Galon Meter Co., Ltd. | 中国 | 40 | $616.2K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Gruppo Aturia S.p.A. | 意大利 | 6 | $128.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Danpumps A | 德国 | 3 | $38.6K | 其他离心泵、不锈钢管配件 |
| Fabbrica Italiana Pompe Sommersibili S.R.L. | 意大利 | 7 | $37.5K | 混合机、其他离心泵 |
| C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $31.3K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| Danpumps A | 丹麦 | 4 | $20.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Watertech S.p.A. | 意大利 | 4 | $13.2K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Chemitec S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.8K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemitec S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.7K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-28 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-06 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-13 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | GRUPPO ATURIA S.P.A. | 意大利 | $22.4K |
| 2026-01-28 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-28 | 液体计量表 | CHONGQING GALON METER CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 液体流量计 | CHEMITEC SRL | 意大利 | $1.7K |