Minh Hoa Thanh Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Minh Hòa Thành

45
进口笔数
1
出口笔数
$1.87M
进口金额
$74
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.8K · 1 笔出口 $74 · 1 笔2026-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.8K · 1 笔出口 $74 · 1 笔2026-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312196929
企查查编码QVNRJK95RN
成立日期2013-03-21
联系地址C62 khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH HÒA THÀNH
企业英文名称MINH HOA THANH TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C62 khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842862502299
邮箱minhhoathanh@gmail.com
官网minhhoathanh.com
传真02862502299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
848180阀门龙头
848130止回阀
902610液体流量计
902620压力测量仪
902890仪表零件及附件
392310塑料包装箱
401699其他硫化橡胶制品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
902820液体计量表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.17M
韩国10$542.5K
马来西亚5$160.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$74

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国21$928.8KLED灯具、钢铁卫浴器具
CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国9$538.2K其他塑料洁具、液体计量表
Cergas Proses Sdn. Bhd.马来西亚5$160.0K液体计量表、阀门龙头
Ningbo Zuoyuan International Trading Co., Ltd.中国2$107.1K液体计量表、仪表零件及附件
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国1$39.0K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Baar Valve Co., Ltd.中国1$28.9K阀门龙头、带配件增强橡胶管
Shindonga Electronics Co., Ltd.中国1$27.7K液体计量表
Ningbo Ningxing Jinhai International Co., Ltd.中国1$25.8K其他钢铁制品、钢制暖气片
Ningbo Arts & Crafts International Trade Co., Ltd.中国1$13.1K男式化纤服装、化纤领带
Shin Dong A Electronics Co., Ltd.韩国1$4.3K液体计量表

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zuoyuan International Trading Co., Ltd.中国1$74液体计量表

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$11.1K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-20液体计量表CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$5.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06液体计量表NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$16
2026-02-06液体计量表NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$20
2026-02-06液体计量表NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$11
2026-02-06液体计量表NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10
2026-02-06液体计量表NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$17

相关企业 · 同类产品

Minh Hoa Thanh Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →