Minh Hoa Thanh Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Minh Hòa Thành
45
进口笔数
1
出口笔数
$1.87M
进口金额
$74
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312196929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJK95RN |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | C62 khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH HÒA THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH HOA THANH TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C62 khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862502299 |
| 邮箱 | minhhoathanh@gmail.com |
| 官网 | minhhoathanh.com |
| 传真 | 02862502299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.17M |
| 韩国 | 10 | $542.5K |
| 马来西亚 | 5 | $160.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 21 | $928.8K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $538.2K | 其他塑料洁具、液体计量表 |
| Cergas Proses Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $160.0K | 液体计量表、阀门龙头 |
| Ningbo Zuoyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.1K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Baar Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 阀门龙头、带配件增强橡胶管 |
| Shindonga Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 液体计量表 |
| Ningbo Ningxing Jinhai International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他钢铁制品、钢制暖气片 |
| Ningbo Arts & Crafts International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 男式化纤服装、化纤领带 |
| Shin Dong A Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 液体计量表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zuoyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74 | 液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 液体计量表 | NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-02-06 | 液体计量表 | NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-06 | 液体计量表 | NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-06 | 液体计量表 | NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-06 | 液体计量表 | NINGBO ZUOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17 |