Van Nam Integrated Technology Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,072 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khoa Học Công Nghệ Tích Hợp Vạn Nam
1,072
进口笔数
120
出口笔数
$12.34M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
141
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313071658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DVS398 |
| 成立日期 | 2014-12-31 |
| 联系地址 | phòng E31, số 40 đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TÍCH HỢP VẠN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842839306774 |
| 邮箱 | info@its-vn.com |
| 官网 | www.its-vietnam.com |
| 传真 | +842839330924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 382100 | 培养基 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 319 | $3.89M |
| 美国 | 250 | $2.46M |
| 中国 | 119 | $1.51M |
| 挪威 | 20 | $784.7K |
| 日本 | 130 | $641.2K |
| 芬兰 | 40 | $625.8K |
| 英国 | 94 | $407.7K |
| 印度 | 40 | $364.1K |
| 荷兰 | 46 | $251.3K |
| 捷克 | 16 | $244.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $972.4K |
| 马来西亚 | 4 | $147.3K |
| 新加坡 | 6 | $66.6K |
| 日本 | 5 | $56.0K |
| 德国 | 4 | $50.6K |
| 英国 | 3 | $12.5K |
| 泰国 | 5 | $12.5K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 菲律宾 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 92dd10c530cd309b6f377bf37c22b824 | 105 | $3.10M | ||
| Bruker Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $1.43M | 非医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Takara Bio USA, Inc. | 中国 | 36 | $1.09M | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
| RETSCH GmbH | 德国 | 51 | $987.5K | 功能机器零件、混合机 |
| Memmert GmbH + Co. KG | 德国 | 29 | $576.5K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Kyoto Electronics Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 79 | $502.8K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $471.3K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Ametek Brookfield | 美国 | 31 | $451.9K | 切片机零件、分析仪器 |
| Carbolite Gero Ltd | 英国 | 54 | $296.9K | 工业炉具零件、其他电炉 |
| Duchefa Biochemie B.V. | 荷兰 | 40 | $238.4K | 培养基、诊断试剂 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interscience Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $127.5K | 分析仪器、金属办公家具 |
| Bruker Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $60.6K | 光学分光仪、分析仪器 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.3K | 通信设备零件、印刷电路 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.8K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $32.0K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.1K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| The Tintometer Ltd. | 英国 | 3 | $12.5K | 分析仪器、光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 1,072)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SUPERCRITICAL FLUID TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $42.3K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SUPERCRITICAL FLUID TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $42.3K |
| 2026-04-23 | 放电灯 | TECHCOMP LTD | 法国 | $194 |
| 2026-04-23 | 放电灯 | TECHCOMP LTD | 法国 | $194 |
| 2026-04-22 | 带配件增强橡胶管 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 带配件增强橡胶管 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | TAKARA BIO USA INC | 中国 | $53.6K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | TAKARA BIO USA INC | 中国 | $287 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMETEK BROOKFIELD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | AMETEK BROOKFIELD | 美国 | $220 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 自动数据处理机处理部件 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 光学显微镜零件 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $23.9K |
| 2026-04-19 | 光学显微镜零件 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 非CRT电脑显示器 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $191 |
| 2026-04-19 | 自动数据处理输入输出单元 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $38 |
| 2026-04-19 | 光学显微镜零件 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $474 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $908 |