Van Nam Integrated Technology Science Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,153 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khoa Học Công Nghệ Tích Hợp Vạn Nam

1,153
进口笔数
129
出口笔数
$13.10M
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-24
最近出口
140
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $879.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.4K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $135.1K · 13 笔出口 $72.3K · 4 笔2023-12进口 $394.0K · 41 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-01进口 $115.7K · 22 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-02进口 $106.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $446.0K · 30 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-04进口 $111.6K · 17 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $330.5K · 26 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-06进口 $308.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $879.8K · 38 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-08进口 $309.2K · 29 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $361.9K · 37 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-10进口 $325.9K · 24 笔出口 $39.6K · 9 笔2024-11进口 $212.7K · 38 笔出口 $633 · 1 笔2024-12进口 $566.8K · 26 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-01进口 $247.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $181.8K · 37 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-03进口 $200.0K · 35 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-04进口 $274.7K · 34 笔出口 $29.3K · 10 笔2025-05进口 $211.6K · 23 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-06进口 $267.3K · 30 笔出口 $80.6K · 5 笔2025-07进口 $397.0K · 23 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-08进口 $201.2K · 21 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $562.1K · 38 笔出口 $38.5K · 3 笔2025-10进口 $303.3K · 26 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-11进口 $180.3K · 26 笔出口 $126.0K · 2 笔2025-12进口 $305.7K · 28 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $220.2K · 18 笔出口 $178.2K · 7 笔2026-02进口 $163.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $330.5K · 25 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-04进口 $582.6K · 19 笔出口 $219.1K · 3 笔2026-05进口 $153.2K · 22 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-06进口 $328.9K · 27 笔出口 $9.3K · 6 笔2026-07进口 $155.9K · 26 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.4K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $135.1K · 13 笔出口 $72.3K · 4 笔2023-12进口 $394.0K · 41 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-01进口 $115.7K · 22 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-02进口 $106.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $446.0K · 30 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-04进口 $111.6K · 17 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $330.5K · 26 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-06进口 $308.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $879.8K · 38 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-08进口 $309.2K · 29 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $361.9K · 37 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-10进口 $325.9K · 24 笔出口 $39.6K · 9 笔2024-11进口 $212.7K · 38 笔出口 $633 · 1 笔2024-12进口 $566.8K · 26 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-01进口 $247.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $181.8K · 37 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-03进口 $200.0K · 35 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-04进口 $274.7K · 34 笔出口 $29.3K · 10 笔2025-05进口 $211.6K · 23 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-06进口 $267.3K · 30 笔出口 $80.6K · 5 笔2025-07进口 $397.0K · 23 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-08进口 $201.2K · 21 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $562.1K · 38 笔出口 $38.5K · 3 笔2025-10进口 $303.3K · 26 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-11进口 $180.3K · 26 笔出口 $126.0K · 2 笔2025-12进口 $305.7K · 28 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $220.2K · 18 笔出口 $178.2K · 7 笔2026-02进口 $163.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $330.5K · 25 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-04进口 $582.6K · 19 笔出口 $219.1K · 3 笔2026-05进口 $153.2K · 22 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-06进口 $328.9K · 27 笔出口 $9.3K · 6 笔2026-07进口 $155.9K · 26 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313071658
企查查编码QVN8DVS398
成立日期2014-12-31
联系地址phòng E31, số 40 đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TÍCH HỢP VẠN NAM
企业英文名称VAN NAM INTEGRATE TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+842839306774
邮箱info@its-vn.com
官网www.its-vietnam.com
传真+842839330924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
902789分析仪器
902790切片机零件
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
382100培养基
701790其他实验室玻璃器皿
350790其他酶制剂

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
901190光学显微镜零件
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
854519非炉用碳电极
731412不锈钢机器带
732690其他钢铁制品
902730光学分光仪
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国343$4.07M
美国260$2.49M
中国126$1.52M
挪威20$784.7K
芬兰44$692.7K
日本141$688.8K
印度49$535.9K
英国103$417.4K
瑞士53$334.9K
荷兰50$289.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$980.4K
马来西亚5$147.3K
新加坡6$66.6K
日本6$56.2K
德国5$53.2K
泰国6$15.4K
英国3$12.5K
韩国1$5.0K
菲律宾1$3.4K
美国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 140)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Life Technologies Holdings Pte. Ltd.新加坡115$3.32M其他诊断试剂、诊断试剂
Bruker Singapore Pte. Ltd.新加坡102$1.46M非医用X射线设备、X射线装置及零件
Takara Bio USA, Inc.中国36$1.09M其他酶制剂、其他诊断试剂
RETSCH GmbH德国56$1.08M功能机器零件、混合机
Ametek Brookfield美国33$486.2K切片机零件、分析仪器
Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd.新加坡76$471.3K切片机零件、其他塑料制品
Kyoto Electronics Manufacturing Co., Ltd.日本74$362.7K分析仪器、切片机零件
CARBOLITE GERO LIMITED英国56$299.7K工业炉具零件、工业电炉
Duchefa Biochemie B.V.荷兰44$276.9K培养基、诊断试剂
KYOTO ELECTRONICS MANUFACTURING CO LTD日本42$182.0K非炉用碳电极、其他诊断试剂

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTERSCIENCE SDN BHD马来西亚5$127.5K诊断试剂、功能机器零件
Bruker Singapore Pte. Ltd.新加坡4$60.6K分析仪器、光学分光仪
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南3$42.3K通信设备零件、印刷电路
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南3$37.8K贱金属配件、其他钢铁制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南17$36.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南4$35.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南6$21.6K其他光学元件、其他塑料制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南11$15.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tanaka Co., Ltd.越南4$13.0K高淀粉甘薯、碎米
The Tintometer Ltd.英国3$12.5K分析仪器、光学分光仪

近期贸易明细

进口(共 1,153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30网眼金属板RETSCH GmbH德国$147
2026-07-30网眼金属板RETSCH GmbH德国$292
2026-07-30功能机器零件RETSCH GmbH德国$1.1K
2026-07-3037.5W以上交直流电机RETSCH GmbH德国$929
2026-07-30网眼金属板RETSCH GmbH德国$292
2026-07-30网眼金属板RETSCH GmbH德国$147
2026-07-30功能机器零件RETSCH GmbH德国$1.5K
2026-07-29其他塑料制品Novasina AG瑞士$44
2026-07-29液体计量表Novasina AG瑞士$6.8K
2026-07-29未涂布滤纸Novasina AG瑞士$212

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24不锈钢机器带Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$352
2026-07-24不锈钢机器带Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$341
2026-07-24不锈钢机器带Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$352
2026-07-24不锈钢机器带Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$352
2026-07-24不锈钢机器带Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-06-23光学分光仪Bruker Switzerland AG泰国$2.9K
2026-06-23切片机零件PT NOVATECH INTEGRA SOLUSINDO印度尼西亚$100
2026-06-18其他诊断试剂Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$401
2026-06-17光学显微镜零件Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-04单功能打印机CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM越南$873

相关企业 · 同类产品

Van Nam Integrated Technology Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →