GAN YI Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GAN YI
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317632858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVYC045 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 1114 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GAN YI |
| 企业英文名称 | GAN YI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1114 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84368027316 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $37.9K |
| 中国台湾 | 1 | $128 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Star One Shoe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 聚氨酯纺织物、染色合成针织布 |
| Makoto (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
| Jinjiang Hengjiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他牛马皮革、牵引式空压机 |
| PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | 1 | $128 | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $2 |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $24 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $10 |
| 2026-02-09 | 其他纸制品 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $15 |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $2 |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $3 |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $2 |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $10 |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $6 |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | PRO ARCH INTERNATIONAL DEVELOPMENT | 中国台湾 | $1 |