Anh Coffee One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH COFFEE
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$130.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001539740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUD6RRC |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | Lô CN9, Cụm Công nghiệp Tân An, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH COFFEE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913435159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $68.2K |
| 中国台湾 | 1 | $62.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Kwang Agricultural Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.2K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.8K | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 鲜辣椒/甜椒 | AGRICULTURAL CORP ORATION SUNG KWANG CO LTD | 越南 | $68.2K |
| 2024-04-23 | 未焙炒咖啡 | YUANYOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $62.8K |