Kien An Production Technical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SảN XUấT Và THươNG MạI KIếN AN
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$221.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110091803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMRVA5Q |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Thôn 1 Phương bản, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIẾN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49 Đường Ba Lương, thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84329180278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $221.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $77.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 25 | $72.1K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $65.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $608 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $60 |