Navimas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NAVIMAS
11
进口笔数
4
出口笔数
$78.4K
进口金额
$4.1K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2023-10-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316736068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JS72FS |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | 01H đường Bà Triệu, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAVIMAS |
| 企业英文名称 | NAVIMAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01H đường Bà Triệu, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02839572724 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 152000 | 粗甘油 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 830130 | 家具锁 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $78.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lucky Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $34.8K | 化妆喷雾器、其他塑料制品 |
| Weifang All Farmers Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 其他升降机械、金属焊条 |
| Ningbo Weike Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Weifang Hightor Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他割草机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 压力测量仪 | NINGBO LUCKY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $443 |
| 2024-11-22 | 压力测量仪 | NINGBO LUCKY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $966 |
| 2024-11-22 | 组合测量仪器 | NINGBO LUCKY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-22 | 压力测量仪 | NINGBO LUCKY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-11-22 | 组合测量仪器 | NINGBO LUCKY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $312 |
| 2024-08-07 | 家具锁 | WEIFANG HIGHTOR IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $276 |
| 2024-08-07 | 家具锁 | WEIFANG HIGHTOR IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $994 |
| 2024-08-07 | 柴油机零件 | WEIFANG HIGHTOR IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $77 |
| 2024-08-07 | 家具锁 | WEIFANG HIGHTOR IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $288 |
| 2024-08-07 | 柴油机零件 | WEIFANG HIGHTOR IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 过滤净化器零件 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $416 |
| 2023-10-02 | 过滤净化器零件 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $416 |
| 2023-07-13 | 过滤净化器零件 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2023-07-13 | 过滤净化器零件 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $618 |
| 2023-07-07 | 工业清洁制剂 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2023-07-07 | 过滤净化器零件 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2023-07-07 | 过滤净化器零件 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2023-07-07 | 非乙烯塑料袋 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $618 |