Hacom Vietnam Development & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HACOM VIệT NAM

41
进口笔数
376
出口笔数
$62.5K
进口金额
$3.16M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2023-09进口 $876 · 1 笔出口 $36.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 9 笔2023-11进口 $731 · 1 笔出口 $104.3K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 10 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $62.3K · 13 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $89.8K · 16 笔2024-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $121.3K · 13 笔2024-06进口 $431 · 1 笔出口 $87.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 8 笔2024-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $60.3K · 10 笔2024-09进口 $510 · 2 笔出口 $33.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 8 笔2024-11进口 $119 · 1 笔出口 $147.7K · 19 笔2024-12进口 $10.6K · 4 笔出口 $147.0K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 9 笔2025-02进口 $5.4K · 4 笔出口 $56.7K · 6 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $94.1K · 13 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $110.0K · 19 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $121.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 8 笔2025-07进口 $3.1K · 3 笔出口 $105.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 11 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $63.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 15 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $39.9K · 7 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $98.5K · 10 笔2026-02进口 $905 · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2023-09进口 $876 · 1 笔出口 $36.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 9 笔2023-11进口 $731 · 1 笔出口 $104.3K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 10 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $62.3K · 13 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $89.8K · 16 笔2024-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $121.3K · 13 笔2024-06进口 $431 · 1 笔出口 $87.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 8 笔2024-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $60.3K · 10 笔2024-09进口 $510 · 2 笔出口 $33.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 8 笔2024-11进口 $119 · 1 笔出口 $147.7K · 19 笔2024-12进口 $10.6K · 4 笔出口 $147.0K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 9 笔2025-02进口 $5.4K · 4 笔出口 $56.7K · 6 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $94.1K · 13 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $110.0K · 19 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $121.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 8 笔2025-07进口 $3.1K · 3 笔出口 $105.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 11 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $63.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 15 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $39.9K · 7 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $98.5K · 10 笔2026-02进口 $905 · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107599996
企查查编码QVNYN8EU16
成立日期2016-10-15
联系地址Số nhà 46, tổ dân phố 12, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HACOM VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HACOM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 46, tổ dân phố 12, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842485870889
传真02485870889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
400591未硫化橡胶片
851680电热电阻器
902680液体气体测量仪
730830钢铁门窗
841231气动直线发动机
847490矿物加工机零件
848120液压气压阀门
850151750W以下交流电机
902910计量计数器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
848280其他轴承
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
401039其他橡胶带
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$39.1K
法国1$8.6K
意大利8$8.0K
德国5$4.3K
中国1$1.3K
泰国1$560
土耳其1$374
墨西哥1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南376$3.15M
日本2$1.1K
美国1$508
中国2$189

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hot Air Specialties, Inc.美国5$17.1K电热电阻器、非电热空气加热器
KFA SARL法国1$8.6K液体流量计、流量压力检测零件
Pactumax International Pte. Ltd.新加坡7$8.4K其他塑料片材、其他塑料制品
Rotex Global, LLC美国3$4.7K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
GESINT S.r.l.意大利4$4.4K液体流量计、液体气体测量仪
PS Industries, Inc.美国2$4.4K钢铁门窗
Foam Fabrication Commerce Inc.美国4$3.5K未硫化橡胶片、其他泡沫塑料
Bamberg + Bormann Electronic GmbH德国2$2.8K计量计数器、速度表转速表
Procom Control Fluid S.r.l.意大利2$1.9K阀门龙头、液压气压阀门
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡2$1.7K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南96$1.25M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南95$1.24M合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Top Textiles Ltd.越南130$517.6K其他硫酸盐、烧碱溶液
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南21$80.2K其他液化石油气、印刷标签
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南10$25.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
THK MFG Co., Ltd.越南10$25.3K其他钢铁制品、其他纸制品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南9$16.4K聚甲醛、ABS共聚物
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.日本2$1.1K其他手工工具、切割刀片
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$502其他塑料制品、其他钢铁制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.中国2$189钳子镊子、手动螺丝刀

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他电路开关装置Gias Italia S.R.L.意大利$905
2026-01-19液体气体测量仪GESINT S.R.L意大利$778
2026-01-16液压气压阀门PROCOM CONTROL FLUID S R L意大利$413
2025-12-25电热电阻器HOT AIR SPECIALTIES INC美国$2.0K
2025-12-25计量计数器BAMBERG+BORMANN ELECTRONIC GMBH德国$934
2025-12-25电热电阻器HOT AIR SPECIALTIES INC美国$2.0K
2025-10-30计量计数器BAMBERG+BORMANN ELECTRONIC GMBH德国$1.8K
2025-07-17其他钢铁制品R.I.K. INDUSTRIES PTE LTD意大利$780
2025-07-16纺织物处理机HOT AIR SPECIALTIES INC美国$800
2025-07-16未硫化橡胶片FOAM FABRICATION COMMERCE INC美国$1.5K

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281kg以下胶粘剂CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$3.4K
2026-04-281kg以下胶粘剂CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$1.5K
2026-04-25非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$17
2026-04-25其他橡胶带CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$32
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$23
2026-04-25其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$14
2026-04-25其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$212
2026-04-25金属活页夹配件CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$11
2026-04-25其他金属锁CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$54
2026-04-25钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$9

相关企业 · 同类产品

Hacom Vietnam Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →