Hacom Vietnam Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HACOM VIệT NAM
41
进口笔数
376
出口笔数
$62.5K
进口金额
$3.16M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107599996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN8EU16 |
| 成立日期 | 2016-10-15 |
| 联系地址 | Số nhà 46, tổ dân phố 12, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HACOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HACOM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, tổ dân phố 12, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842485870889 |
| 传真 | 02485870889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $39.1K |
| 法国 | 1 | $8.6K |
| 意大利 | 8 | $8.0K |
| 德国 | 5 | $4.3K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $560 |
| 土耳其 | 1 | $374 |
| 墨西哥 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 376 | $3.15M |
| 日本 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $508 |
| 中国 | 2 | $189 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hot Air Specialties, Inc. | 美国 | 5 | $17.1K | 电热电阻器、非电热空气加热器 |
| KFA SARL | 法国 | 1 | $8.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Pactumax International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $8.4K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| Rotex Global, LLC | 美国 | 3 | $4.7K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| GESINT S.r.l. | 意大利 | 4 | $4.4K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| PS Industries, Inc. | 美国 | 2 | $4.4K | 钢铁门窗 |
| Foam Fabrication Commerce Inc. | 美国 | 4 | $3.5K | 未硫化橡胶片、其他泡沫塑料 |
| Bamberg + Bormann Electronic GmbH | 德国 | 2 | $2.8K | 计量计数器、速度表转速表 |
| Procom Control Fluid S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.9K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.25M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.24M | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 130 | $517.6K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $80.2K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $16.4K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 其他手工工具、切割刀片 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $502 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $189 | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他电路开关装置 | Gias Italia S.R.L. | 意大利 | $905 |
| 2026-01-19 | 液体气体测量仪 | GESINT S.R.L | 意大利 | $778 |
| 2026-01-16 | 液压气压阀门 | PROCOM CONTROL FLUID S R L | 意大利 | $413 |
| 2025-12-25 | 电热电阻器 | HOT AIR SPECIALTIES INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 计量计数器 | BAMBERG+BORMANN ELECTRONIC GMBH | 德国 | $934 |
| 2025-12-25 | 电热电阻器 | HOT AIR SPECIALTIES INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-10-30 | 计量计数器 | BAMBERG+BORMANN ELECTRONIC GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | R.I.K. INDUSTRIES PTE LTD | 意大利 | $780 |
| 2025-07-16 | 纺织物处理机 | HOT AIR SPECIALTIES INC | 美国 | $800 |
| 2025-07-16 | 未硫化橡胶片 | FOAM FABRICATION COMMERCE INC | 美国 | $1.5K |
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-25 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $212 |
| 2026-04-25 | 金属活页夹配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-04-25 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $9 |