Hacom Vietnam Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HACOM VIệT NAM
44
进口笔数
424
出口笔数
$66.0K
进口金额
$3.55M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107599996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN8EU16 |
| 成立日期 | 2016-10-15 |
| 联系地址 | Số nhà 46, tổ dân phố 12, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HACOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HACOM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, tổ dân phố 12, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842485870889 |
| 传真 | 02485870889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $41.1K |
| 意大利 | 10 | $9.6K |
| 法国 | 1 | $8.6K |
| 德国 | 5 | $4.3K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $560 |
| 土耳其 | 1 | $374 |
| 墨西哥 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 424 | $3.53M |
| 日本 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $508 |
| 中国 | 2 | $189 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hot Air Specialties, Inc. | 美国 | 6 | $19.1K | 电热电阻器、非电热空气加热器 |
| KFA SARL | 法国 | 1 | $8.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| PACTUMAX INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 7 | $8.4K | 传动部件、其他塑料制品 |
| GESINT S.r.l. | 意大利 | 5 | $5.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| ROTEX GLOBAL LLC | 美国 | 3 | $4.7K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PS Industries, Inc. | 美国 | 2 | $4.4K | 钢铁门窗 |
| FOAM FABRICATION COMMERCE | 美国 | 4 | $3.5K | 未硫化橡胶片、氯丁橡胶(CR) |
| Bamberg + Bormann Electronic GmbH | 德国 | 2 | $2.8K | 计量计数器、速度表转速表 |
| Procom Control Fluid S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.9K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.35M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $1.31M | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 149 | $612.8K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $180.6K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $16.4K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 其他手工工具、切割刀片 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | GICAM S.r.l. | 意大利 | $749 |
| 2026-06-23 | 电热电阻器 | Hot Air Specialties, Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-10 | 液体气体测量仪 | GESINT S.r.l. | 意大利 | $799 |
| 2026-02-03 | 其他电路开关装置 | Gias Italia S.R.L. | 意大利 | $905 |
| 2026-01-19 | 液体气体测量仪 | GESINT S.r.l. | 意大利 | $778 |
| 2026-01-16 | 液压气压阀门 | Procom Control Fluid S.r.l. | 意大利 | $413 |
| 2025-12-25 | 计量计数器 | Bamberg + Bormann Electronic GmbH | 德国 | $934 |
| 2025-12-25 | 电热电阻器 | Hot Air Specialties, Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 电热电阻器 | Hot Air Specialties, Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2025-10-30 | 计量计数器 | Bamberg + Bormann Electronic GmbH | 德国 | $1.8K |
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 泡沫橡胶板 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-07-31 | 其他电动手工具 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $10 |