PHUC LONG INVESTMENT & TOURISM SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & DịCH Vụ DU LịCH PHúC LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$608.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317516604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ28QT40 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | 70 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ DU LỊCH PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG INVESTMENT & TOURISM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84934778119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 680800 | 木质纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $608.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $608.0K | 不锈钢管件、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 藤柳家具 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-01-13 | 软垫木座椅 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-01-13 | 卧室木家具 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-01-13 | 其他塑料片材 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-01-13 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-01-13 | 藤柳家具 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-01-13 | 非CRT显示器 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $464 |
| 2025-01-13 | 不锈钢管件 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-01-13 | 自粘塑料片 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-01-13 | 软垫木座椅 | GUANGDONG YIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |