Khai Tuyen Wood Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ Gỗ KHảI TUYêN
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702777561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ49RPV |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Số 24, Đường Mạc Đỉnh Chi, Tổ 64, Khu phố 8, Phường Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ GỖ KHẢI TUYÊN |
| 企业英文名称 | KHAI TUYEN WOOD INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Đường Mạc Đỉnh Chi, Tổ 64, Khu phố 8, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84933294098 |
| 邮箱 | gianghuong0922@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.20M |
| 法国 | 2 | $334.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Zhenyuan Business Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $598.8K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Sovalef Sarl | 法国 | 2 | $365.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| A.W.S. SASU | 比利时 | 2 | $351.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Alpawood B.V. | 比利时 | 1 | $114.6K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.1K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 橡木原木 | SOVALEF SARL | 法国 | $160.4K |
| 2023-06-22 | 其他薄木板 | LINYI ZHENYUAN BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $79.7K |
| 2023-05-31 | 其他薄木板 | LINYI ZHENYUAN BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $79.7K |
| 2023-05-13 | 橡木原木 | Sovalef Sarl | 中国 | $204.7K |
| 2023-05-11 | 橡木原木 | SASU A.W.S | 中国 | $177.4K |
| 2023-04-18 | 其他木工机床 | LINYI ZHENYUAN BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-04-18 | 其他木工机床 | LINYI ZHENYUAN BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $245.0K |
| 2023-04-18 | 其他塑料建材 | LINYI ZHENYUAN BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-04-18 | 其他薄木板 | LINYI ZHENYUAN BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $84.0K |
| 2023-04-10 | 其他胶粘剂 | LINYI ZHENYUAN BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |