Truong Linh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG LINH PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$116.7K
出口金额
—
最近进口
2024-03-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702374026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65W9A7V |
| 成立日期 | 2015-06-23 |
| 联系地址 | 344D/2, đường Lê Thị Trung, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG LINH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG LINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 344D/2, đường Lê Thị Trung, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0908077848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $116.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoyoung Wood Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $79.3K | 其他木制细木工品、卧室木家具 |
| HNK Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.5K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他木制细木工品 | HNK CO., LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2024-03-29 | 其他木制细木工品 | HNK CO., LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2024-03-21 | 其他木制细木工品 | HNK CO., LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2024-03-21 | 其他木制细木工品 | HNK CO., LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2023-03-15 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2023-03-02 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2023-03-02 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2023-02-17 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2023-01-10 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $20.1K |