Suong Hung Trading Import Export Single Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SươNG HưNG.
48
进口笔数
12
出口笔数
$529.2K
进口金额
$68.0K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-03
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700863092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDH4P89 |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Ô 67, DC 20, tổ 27, KDC Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƯƠNG HƯNG. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 67, DC 20, tổ 27, KDC Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743779568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $274.5K |
| 中国 | 25 | $236.7K |
| 美国 | 3 | $17.9K |
| 日本 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $26.9K |
| 中国台湾 | 2 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Headway Lube Co., Ltd. | 越南 | 19 | $273.0K | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
| Foshan Taisheng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $130.4K | 冶金机械零件、耐火混合料 |
| Nanchang Jinbo Die Casting Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.1K | 其他润滑剂、水性聚合物涂料 |
| Dongguan Jinyang Die-casting Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他润滑剂 |
| Shenzhen Jintonghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 塑料装饰品、非办公金属家具 |
| SAN CHEN MACHINERY IND CO LTD | 中国台湾 | 3 | $19.4K | 冶金机械零件、其他钢铁管材 |
| Foshan Taisheng Intelligent Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.5K | 冶金机械零件 |
| Foshan Nanhai Tai Sheng Salesroom | 中国 | 2 | $6.6K | 纺织润滑剂、其他润滑剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Headway Lube Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.1K | 其他润滑剂、耐火混合料 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SAN CHEN MACHINERY IND CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.4K | 冶金机械零件 |
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他润滑剂 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-11 | 其他润滑剂 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 冶金机械零件 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-10 | 冶金机械零件 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-10 | 冶金机械零件 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 冶金机械零件 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-10 | 冶金机械零件 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-10 | 冶金机械零件 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-10 | 冶金机械零件 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-10 | 冶金机械零件 | FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-03 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-03 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-03 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $650 |
| 2026-04-03 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-03 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-03 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-03-12 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-03-12 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-03-12 | 冶金机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $325 |