Huy Tuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUY TưởNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315768564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ771KE |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | 140/59 Vườn Lài, Khu Phố 2, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY TƯỞNG |
| 企业英文名称 | HUY TUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/59 Vườn Lài, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964915922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 630800 | 纺织面料套件 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $58.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国香港 | 2 | $27.1K | 其他手工工具、非木制家具件 |
| Guangdong Tangshihua Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他娱乐用品、钢制气罐 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $735 |
| 2026-02-09 | 伸缩伞 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-09 | 贱金属扣件 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 贱金属扣件 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 其他手工工具 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-27 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-27 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |