Thien An General Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TổNG HợP THIêN AN
10
进口笔数
0
出口笔数
$171.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301082842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6XXJBY |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Trung Lạc, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN GENERAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Lạc, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84943205246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $153.2K |
| 中国 | 4 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Panel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $139.3K | 其他钢铁结构体、铝制结构体 |
| Ydkim International Inc | 韩国 | 2 | $13.9K | 37.5W以上交直流电机、电力控制板 |
| Ceramax Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 高岭土、长石 |
| Jiangxi Ruidun Intelligent Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 非办公金属家具 |
| Foshan Sourcever Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | PMMA塑料板材、瓷制卫生洁具 |
| Hefei Dortec Autodoor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $34.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $34.2K |
| 2026-03-18 | 铝制结构体及部件 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $193 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-18 | 铝制结构体及部件 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $140 |
| 2025-10-30 | 可调转椅 | CERAMAX CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-03 | 非办公金属家具 | JIANGXI RUIDUN INTELLIGENT TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-03-19 | 铝制结构体及部件 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $620 |
| 2025-03-19 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-03-19 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $25.1K |