Thien An General Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TổNG HợP THIêN AN

10
进口笔数
0
出口笔数
$171.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301082842
企查查编码QVNV6XXJBY
成立日期2019-02-27
联系地址Thôn Trung Lạc, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN GENERAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Lạc, Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84943205246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
761010铝制结构体
85012037.5W以上交直流电机
853710电力控制板
940139可调转椅
830241金属建筑配件
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$153.2K
中国4$18.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HS Panel Co., Ltd.韩国4$139.3K其他钢铁结构体、铝制结构体
Ydkim International Inc韩国2$13.9K37.5W以上交直流电机、电力控制板
Ceramax Ceramic Technology Co., Ltd.中国1$6.5K高岭土、长石
Jiangxi Ruidun Intelligent Technology Group Co., Ltd.中国1$5.9K非办公金属家具
Foshan Sourcever Co., Ltd.中国1$3.6KPMMA塑料板材、瓷制卫生洁具
Hefei Dortec Autodoor Technology Co., Ltd.中国1$2.5K金属建筑配件、其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体HS PANEL CO.,LTD韩国$34.2K
2026-04-29其他钢铁结构体HS PANEL CO.,LTD韩国$34.2K
2026-03-18铝制结构体及部件HS PANEL CO.,LTD韩国$193
2026-03-18其他钢铁结构体HS PANEL CO.,LTD韩国$10.5K
2026-03-18铝制结构体及部件HS PANEL CO.,LTD韩国$140
2025-10-30可调转椅CERAMAX CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$6.5K
2025-06-03非办公金属家具JIANGXI RUIDUN INTELLIGENT TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$5.9K
2025-03-19铝制结构体及部件HS PANEL CO.,LTD韩国$620
2025-03-19其他钢铁结构体HS PANEL CO.,LTD韩国$3.9K
2025-03-19其他钢铁结构体HS PANEL CO.,LTD韩国$25.1K

相关企业 · 同类产品

Thien An General Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →