TTB Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TTB
24
进口笔数
0
出口笔数
$171.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316068678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH28QWAB |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Tòa nhà Đại Lộc 66-68-70-72 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTB |
| 企业英文名称 | TTB TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84907226825 |
| 邮箱 | ngocthanh@ttb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $171.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leyidi International Medical Devices (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $96.0K | 未曝光X射线胶片、大尺寸照相胶片 |
| Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.3K | 未曝光X射线胶片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG DAZZLE DIGITAL PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-07 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG DAZZLE DIGITAL PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-07 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG DAZZLE DIGITAL PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG DAZZLE DIGITAL PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-12 | 未曝光X射线胶片 | LEYIDI INTERNATIONAL MEDICAL DEVICES (BEIJING) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-12 | 未曝光X射线胶片 | LEYIDI INTERNATIONAL MEDICAL DEVICES (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 未曝光X射线胶片 | LEYIDI INTERNATIONAL MEDICAL DEVICES (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG DAZZLE DIGITAL PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-11-10 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG DAZZLE DIGITAL PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $236 |
| 2025-11-10 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG DAZZLE DIGITAL PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $192 |