VNGREEN Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VNGREEN
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$119.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500688733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TB6HSC |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Số 12 Chu Văn An, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNGREEN |
| 企业英文名称 | VNGREEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64, Đường Lương Văn Can, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0987585611 |
| 邮箱 | vngreen.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $119.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 35 | $67.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 37 | $33.9K | 其他塑料制品、金属永磁体 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非合金铝材 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 非合金铝材 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $38 |