SPC VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Spc Việt Nam
1
进口笔数
2
出口笔数
$28.0K
进口金额
$25.4K
出口金额
2024-08-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106009210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBTQ531 |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Số 331A, đường Nguyễn Huệ, phố Tương Lai, Phường Ninh Phong, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SPC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 331A, đường Nguyễn Huệ, phố Tương Lai, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02437736878 |
| 邮箱 | mideatt@gmail.com |
| 传真 | 02437736878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841581 | 可逆热泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | 1 | $28.0K | 空调机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $22.8K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 可逆热泵 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-08-17 | 可逆热泵 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-08-17 | 电力控制板 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-10 | 窗式/壁挂空调 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2025-10-10 | 窗式/壁挂空调 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-10 | 窗式/壁挂空调 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $578 |
| 2025-10-10 | 窗式/壁挂空调 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |