Nguyen Kha Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Nguyên Kha
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$127.9K
出口金额
—
最近进口
2024-12-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309586189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6SDQKW |
| 成立日期 | 2009-12-18 |
| 联系地址 | 4465/3 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGUYÊN KHA |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHA CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4465/3 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842835353336 |
| 邮箱 | nguyenkha@nguyenkha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $122.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $127.9K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 其他塑料建材 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2024-12-03 | 塑料地板 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2024-12-03 | 木制办公家具 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2024-12-03 | 胶粘填料 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-12-03 | 其他塑料建材 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2024-12-03 | 木制办公家具 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-03 | 其他钢铁结构体 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2024-12-03 | 普通石膏制品 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2024-12-03 | 聚合物基油漆 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-12-03 | 非泡沫塑料片 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $561 |