Minh Khang Scientific Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Minh Khang
20
进口笔数
2
出口笔数
$131.1K
进口金额
$100
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-10-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304434312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUF7DRV |
| 成立日期 | 2006-06-26 |
| 联系地址 | 151 Phạm Thái Bường, KP Nam Thiên III, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG SCIENTIFIC TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Phạm Thái Bường, KP Nam Thiên III, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842854123925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 850690 | 原电池零件 |
| 901841 | 牙钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901841 | 牙钻机 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $131.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 15 | $125.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 其他医疗器具、铝制容器≤300升 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他医疗器具、可互换钻具 |
| DHL Aviation Services (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100 | 牙钻机、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他锯片 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-26 | 可互换钻具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-26 | 可互换钻具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 可互换钻具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 可互换钻具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-25 | 其他锯片 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 其他锯片 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-31 | 其他锯片 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-31 | 其他锯片 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-04 | 可互换钻具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 牙钻机 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE | 中国 | $40 |
| 2024-03-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE | 中国 | $60 |