Minh Khang Scientific Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Minh Khang

20
进口笔数
2
出口笔数
$131.1K
进口金额
$100
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-10-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $60 · 1 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $60 · 1 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304434312
企查查编码QVNBUF7DRV
成立日期2006-06-26
联系地址151 Phạm Thái Bường, KP Nam Thiên III, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG SCIENTIFIC TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址151 Phạm Thái Bường, KP Nam Thiên III, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842854123925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820299其他锯片
820760可互换钻孔工具
850680其他原电池
850690原电池零件
901841牙钻机

出口

HS 编码产品
901841牙钻机
901849其他牙科器械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$131.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$100

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd.中国15$125.1K其他医疗器具、第90章仪器零件
Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd.中国3$4.5K其他医疗器具、铝制容器≤300升
Shanghai Bojin Electric Instrument Co., Ltd.中国1$1.5K其他医疗器具、可互换钻具
DHL Aviation Services (Shanghai) Co., Ltd.中国1$40其他电子IC、处理器及控制器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd.中国2$100牙钻机、其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他锯片SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$3.7K
2025-11-26可互换钻具SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$5.4K
2025-11-26可互换钻具SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$1.5K
2025-11-26可互换钻具SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$1.5K
2025-11-26可互换钻具SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$8.7K
2025-11-25其他锯片SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$1.5K
2025-11-25其他锯片SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$4.7K
2025-07-31其他锯片SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$2.0K
2025-07-31其他锯片SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$1.5K
2025-07-04可互换钻具SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD中国$1.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30牙钻机SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE中国$40
2024-03-28其他牙科器械SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE中国$60

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Scientific Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →