Mitchell (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITCHELL (VN)
84
进口笔数
51
出口笔数
$1.08M
进口金额
$88.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315966848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KENB79 |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 18 Đường Tân Thới Hiệp 10, Khu Phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITCHELL (VN) |
| 企业英文名称 | MITCHELL (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường Tân Thới Hiệp 10 Khu Phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0938707365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842290 | 机械零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $805.4K |
| 意大利 | 15 | $266.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $76.0K |
| 意大利 | 2 | $8.3K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $559.0K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Open Data S.r.l. | 意大利 | 10 | $228.0K | 手动印章及印刷装置、机械零件 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.4K | 密封光束灯、其他塑料制品 |
| Guangzhou Mitchell Plastic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $70.5K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Mitchell Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $22.7K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Huajie Chemical (Xinfeng) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Printex S.r.l. | 意大利 | 2 | $15.6K | 印刷标签、手动印章及印刷装置 |
| JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 其他纸及纸板、轻质涂布纸 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.2K | 其他制冷设备、灌装封口机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 15 | $21.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Domex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $20.1K | 男式化纤大衣、聚酯机织物 |
| Domex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.7K | 合成纤维缝纫线、未印刷标签 |
| Open Data S.r.l. | 意大利 | 2 | $8.3K | 打字机色带、充气球 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 5 | $7.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 印刷标签、弹性针织布 |
| PNG Corp. Corporation | 越南 | 1 | $4.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $715 | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 打字机色带 | PRINTEX S R L | 意大利 | $10.4K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | OPEN DATA S R L | 意大利 | $82 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | OPEN DATA S R L | 意大利 | $115 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | OPEN DATA S R L | 意大利 | $38 |
| 2026-02-07 | 其他螺纹紧固件 | OPEN DATA S R L | 意大利 | $0 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | OPEN DATA S R L | 意大利 | $54 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-02-07 | 灌装封口机 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | OPEN DATA S R L | 意大利 | $46 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | PNG Corp. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH DOMEX (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $921 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $921 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.5K |