Mitchell (VN) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITCHELL (VN)

84
进口笔数
51
出口笔数
$1.08M
进口金额
$88.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
11
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 4 笔出口 $659 · 2 笔2023-12进口 $12.9K · 3 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.7K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-09进口 $28.5K · 1 笔出口 $974 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-11进口 $72.7K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-04进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.8K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-10进口 $29.1K · 2 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $31.2K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-02进口 $38.8K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 4 笔出口 $659 · 2 笔2023-12进口 $12.9K · 3 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.7K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-09进口 $28.5K · 1 笔出口 $974 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-11进口 $72.7K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-04进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.8K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-10进口 $29.1K · 2 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $31.2K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-02进口 $38.8K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315966848
企查查编码QVN1KENB79
成立日期2019-10-17
联系地址Số 18 Đường Tân Thới Hiệp 10, Khu Phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITCHELL (VN)
企业英文名称MITCHELL (VN) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường Tân Thới Hiệp 10 Khu Phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0938707365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731990手工缝针
820559其他手工工具
961210打字机色带
961100手动印章及印刷装置
842230灌装封口机
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
842290机械零件
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
340290工业清洁制剂
392620塑料衣着附件
961210打字机色带
961100手动印章及印刷装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$805.4K
意大利15$266.3K
中国台湾1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$76.0K
意大利2$8.3K
韩国1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国41$559.0K瓷餐具、塑料家用制品
Open Data S.r.l.意大利10$228.0K手动印章及印刷装置、机械零件
Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国8$126.4K密封光束灯、其他塑料制品
Guangzhou Mitchell Plastic Co., Ltd.中国16$70.5K其他塑料制品、塑料衣着附件
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国1$25.9K其他鞋靴、其他塑料制品
Mitchell Co., Ltd.意大利2$22.7K其他塑料制品、其他橡胶带
Huajie Chemical (Xinfeng) Co., Ltd.中国2$19.3K零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Printex S.r.l.意大利2$15.6K印刷标签、手动印章及印刷装置
JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾1$4.3K其他纸及纸板、轻质涂布纸
Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.加拿大1$4.2K其他制冷设备、灌装封口机

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南15$21.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Domex Co., Ltd. (Vietnam)越南7$20.1K男式化纤大衣、聚酯机织物
Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南4$11.7K合成纤维缝纫线、未印刷标签
Open Data S.r.l.意大利2$8.3K打字机色带、充气球
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南5$7.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$6.2K印刷标签、弹性针织布
PNG Corp. Corporation越南1$4.0K印刷标签、智能卡
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南4$1.4K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$1.4K塑料衣着附件、橡胶处理针织物
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南2$715印刷标签、智能卡

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23打字机色带PRINTEX S R L意大利$10.4K
2026-02-07其他塑料制品OPEN DATA S R L意大利$82
2026-02-07其他塑料制品OPEN DATA S R L意大利$115
2026-02-07其他塑料制品OPEN DATA S R L意大利$38
2026-02-07其他螺纹紧固件OPEN DATA S R L意大利$0
2026-02-07其他塑料制品OPEN DATA S R L意大利$54
2026-02-07其他塑料制品SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD中国$532
2026-02-07灌装封口机SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-02-07其他塑料制品SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD中国$756
2026-02-07其他塑料制品OPEN DATA S R L意大利$46

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品PNG Corp.韩国$4.0K
2026-04-03其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.5K
2026-04-03其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.5K
2026-04-02其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.5K
2026-03-17工业清洁制剂CONG TY TNHH DOMEX (VIET NAM)越南$2.8K
2026-02-09其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$921
2026-02-07其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$921
2026-01-21其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.3K
2026-01-20其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.3K
2026-01-07其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Mitchell (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →