Network Hub Information Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN NETWORK HUB

476
进口笔数
50
出口笔数
$49.58M
进口金额
$108.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
45
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.70M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $679.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $609.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $288.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.77M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $327.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $838.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $702.4K · 5 笔出口 $310 · 1 笔2024-06进口 $1.04M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $886.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $954.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 15 笔出口 $432 · 1 笔2024-10进口 $873.1K · 13 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-11进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.21M · 11 笔出口 $717 · 1 笔2025-01进口 $298.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.14M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.61M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.88M · 19 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $1.27M · 13 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-06进口 $2.16M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.56M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $785.1K · 7 笔出口 $506 · 2 笔2025-10进口 $2.19M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.70M · 18 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-01进口 $2.69M · 11 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-02进口 $1.39M · 6 笔出口 $7.8K · 5 笔2026-03进口 $2.24M · 11 笔出口 $16.8K · 11 笔2026-04进口 $956.7K · 6 笔出口 $22.0K · 11 笔2026-05进口 $612.4K · 9 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-06进口 $1.54M · 8 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $679.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $609.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $288.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.77M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $327.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $838.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $702.4K · 5 笔出口 $310 · 1 笔2024-06进口 $1.04M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $886.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $954.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 15 笔出口 $432 · 1 笔2024-10进口 $873.1K · 13 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-11进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.21M · 11 笔出口 $717 · 1 笔2025-01进口 $298.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.14M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.61M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.88M · 19 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $1.27M · 13 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-06进口 $2.16M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.56M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $785.1K · 7 笔出口 $506 · 2 笔2025-10进口 $2.19M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.70M · 18 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-01进口 $2.69M · 11 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-02进口 $1.39M · 6 笔出口 $7.8K · 5 笔2026-03进口 $2.24M · 11 笔出口 $16.8K · 11 笔2026-04进口 $956.7K · 6 笔出口 $22.0K · 11 笔2026-05进口 $612.4K · 9 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-06进口 $1.54M · 8 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314589795
企查查编码QVNRW8T64B
成立日期2017-08-22
联系地址91/6D1 Hòa Hưng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NETWORK HUB
企业英文名称NETWORK HUB INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址91/6D1 Hòa Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842866548201
邮箱support@networkhub.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
850440静止变流器
841459其他风扇
847160自动数据处理输入输出单元
950450其他游戏机
851830头戴耳机及耳塞
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
852351固态存储设备
847160自动数据处理输入输出单元
851810麦克风及支架
852359其他半导体介质
854232存储器芯片
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国413$43.18M
中国台湾60$6.30M
越南1$96.8K
马来西亚1$100
中国香港1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港39$63.1K
中国台湾10$29.7K
中国1$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Colorful International Electronics Co., Ltd.中国73$15.18M其他自动数据处理部件、8471机器零件
Innovision Multimedia Ltd.中国62$7.32M8471机器零件、其他自动数据处理部件
Micro Star International Co., Ltd.中国72$6.12M10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
PATRIOT MEMORY INC.中国台湾19$3.86M8471机器零件、固态存储设备
APACER TECHNOLOGY INC中国台湾40$2.40M固态存储设备、8471机器零件
Micro-Star International Co., Ltd.中国19$1.81M8471机器零件、非CRT电脑显示器
Colorful International Storage Co., Ltd.中国15$1.39M存储单元、固态存储设备
Netac Technology Co., Ltd.中国22$907.0K固态存储设备、存储单元
Colorful Technology Co., Ltd.中国13$793.0K8471机器零件、存储单元
ThermalTake Technology Co., Ltd.中国15$564.5K8471机器零件、静止变流器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国24$45.8K8471机器零件、存储单元
APACER TECHNOLOGY INC中国台湾3$23.8K8471机器零件、存储单元
Shenzhen Silver Strom Technology Co., Ltd.中国1$15.5K自动数据处理输入输出单元
Innovision Multimedia Ltd.中国8$8.4K8471机器零件、其他自动数据处理部件
PATRIOT MEMORY INC.中国台湾3$4.5K8471机器零件、存储单元
NETAC TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$3.9K固态存储设备、8471机器零件
COLORFUL YUGONG TECHNOLOGY CO., LT中国香港2$3.9K其他自动数据处理部件
COLORFUL TECHNOLOGY COMPANY LIMITE中国香港2$1.0K存储单元、其他自动数据处理部件
Team Group Inc.中国台湾2$895存储器芯片、8471机器零件
TUL CORP ORATION中国台湾2$5508471机器零件、其他自动数据处理部件

近期贸易明细

进口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$17.1K
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$190.0K
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$32.5K
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$152.5K
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$32.5K
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$24.9K
2026-06-30其他自动数据处理部件Colorful International Electronics Co., Ltd.中国$102.0K
2026-06-26存储单元PATRIOT MEMORY INC.中国台湾$561

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他自动数据处理部件Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国香港$151
2026-06-16其他自动数据处理部件Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国香港$529
2026-06-16其他自动数据处理部件Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国香港$231
2026-06-168471机器零件Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国香港$216
2026-06-16其他自动数据处理部件Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国香港$80
2026-06-168471机器零件Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国香港$68
2026-06-168471机器零件Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国香港$64
2026-06-16其他自动数据处理部件Hong Kong Colorful Yugong Technology Ltd.中国香港$368
2026-05-298471机器零件PATRIOT MEMORY INC.中国台湾$21
2026-05-29存储单元NETAC TECHNOLOGY CO LTD中国香港$266

相关企业 · 同类产品

Network Hub Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →