KBS Vietnam Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP KBS VIệT NAM

0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$28.28M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $938 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $938 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301125239
企查查编码QVNR4JHJ16
成立日期2020-02-06
联系地址Ngô Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KBS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngô Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84989900262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392099其他塑料片材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
940179金属框架座椅
871680其他车辆
761699其他铝制品
842833皮带输送机
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$28.28M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南4$27.70M其他塑料制品、油漆溶剂
Solum Vina Co., Ltd.越南27$127.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Solum Vina Co., Ltd.越南26$120.0K其他电感器、其他电子IC
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$75.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
DELI VIETNAM CO., LTD.越南19$66.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南18$66.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$62.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南8$42.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Woojeon Vina Co., Ltd.越南5$11.9K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Nex Vina Co., Ltd.越南1$3.6K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他连续输送机CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$1.5K
2026-04-06非办公金属家具DELI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-06其他连续输送机DELI VIETNAM CO LTD越南$119
2026-04-06非办公金属家具DELI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-06其他连续输送机DELI VIETNAM CO LTD越南$250
2026-04-06其他钢铁制品DELI VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-06其他连续输送机DELI VIETNAM CO LTD越南$250
2026-04-06其他连续输送机DELI VIETNAM CO LTD越南$119
2026-04-06其他钢铁制品DELI VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-02涂层钢丝制品CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$11.9K

相关企业 · 同类产品

KBS Vietnam Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →