KBS Vietnam Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP KBS VIệT NAM
0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$28.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4JHJ16 |
| 成立日期 | 2020-02-06 |
| 联系地址 | Ngô Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KBS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngô Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84989900262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $28.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.70M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $127.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $120.0K | 其他电感器、其他电子IC |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $75.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 19 | $66.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $66.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $62.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $42.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他连续输送机 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他连续输送机 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-06 | 其他连续输送机 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-06 | 其他连续输送机 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-02 | 涂层钢丝制品 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |