Thong Nhan Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THốNG NHâN VIệT NAM
109
进口笔数
130
出口笔数
$194.4K
进口金额
$406.7K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-15
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109021255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JW63QN |
| 成立日期 | 2019-12-11 |
| 联系地址 | Số nhà DVTM.T3-29E khu B, đường Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỐNG NHÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THONG NHAN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà DVTM.T3-29E khu B, đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84833845624 |
| 邮箱 | congtythongnhan1255@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 76.2713亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 83 | $133.7K |
| 中国 | 22 | $36.6K |
| 中国台湾 | 4 | $24.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $405.4K |
| 日本 | 2 | $794 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | 39 | $67.1K | 注塑机、电力控制板 |
| Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | 41 | $63.2K | 冶金机械零件、注塑机 |
| Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $22.0K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| SANDSUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $20.0K | 机床零件、其他泵和提升机 |
| Dongguan Shenghui Machinery Co., Ltd. | 日本 | 8 | $9.2K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| Dongguan Shenghui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Yu Hsin Bicycle Metal Parts Processing & Machinery Co. | 中国台湾 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、橡胶充气制品 |
| SUR TONGS CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $790 | 工业热交换器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $370.7K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.1K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Shenghui Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $600 | 电力控制板 |
| YUAN DENG INDUSTRIAL CO., LTD | 1 | $555 | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 | |
| Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $194 | 其他钢铁制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 发动机泵 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $585 |
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $398 |
| 2026-07-28 | 其他玻璃制品 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 工业清洁制剂 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-13 | 工业清洁制剂 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-13 | 其他玻璃制品 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁管件 | YUAN DENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $105 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | YUAN DENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $450 |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2026-06-13 | 传动部件 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-06-13 | 750W以下交流电机 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-06-12 | 750W以下交流电机 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $720 |