GTECH TM & DV CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV GTECH
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316172100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KA94NM |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Số 05, Đường Trúc Đường, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV GTECH |
| 企业英文名称 | GTECH TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, Đường Trúc Đường, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84968264127 |
| 邮箱 | cskh@gt.net.vn |
| 官网 | www.gt.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD | 中国 | 2 | $23.4K | 铁道铺轨材料、非泡沫橡胶密封件 |
| JULU BINHAO TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $34 | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非数控平面磨床 | SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 陶瓷磨轮 | SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $319 |
| 2025-12-15 | 离合器联轴器 | JULU BINHAO TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-10-16 | 铁道铺轨材料 | SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-16 | 其他硫化橡胶制品 | SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-16 | 铁道钢轨 | SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-10-16 | 铁道铺轨材料 | SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.9K |