Phuc Thanh Auto Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG ô Tô PHúC THàNH
44
进口笔数
0
出口笔数
$194.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316773197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPHJ34V |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | 227 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH AUTO PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 227 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0708255999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $170.0K |
| 泰国 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Juncheng Vehicle Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $35.4K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| CASP Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.6K | 车用照明信号装置、车辆保险杠及零件 |
| Jiangsu Yarujie Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 9 | $25.8K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| TIT International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.5K | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $12.4K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Hangzhou Golden Sun Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | 车辆后视镜、其他风扇 |
| Danyang Benbaoli Auto Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 车辆保险杠及零件、车用照明信号装置 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 车身零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-09 | 车辆保险杠及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-09 | 车辆保险杠及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-09 | 车身零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-09 | 车辆保险杠及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-09 | 车辆保险杠及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 车辆保险杠及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-09 | 车辆保险杠及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-09 | 车身零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-09 | 车辆保险杠及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $150 |