Minh Hung Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Minh Hưng
33
进口笔数
1
出口笔数
$80.1K
进口金额
$705
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-09-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313673395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGG50E5 |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Số 111/22 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MINH HƯNG |
| 企业英文名称 | MINH HUNG MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111/22 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937560692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $55.1K |
| 中国 | 31 | $21.4K |
| 泰国 | 3 | $1.1K |
| 新加坡 | 14 | $835 |
| 中国台湾 | 1 | $800 |
| 德国 | 4 | $724 |
| 意大利 | 2 | $80 |
| 印度 | 1 | $40 |
| 澳大利亚 | 1 | $30 |
| 罗马尼亚 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $705 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xingzhihongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $67.6K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Shenzhen Xingzhihongchuang Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $10.1K | 铜合金管件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xingzhihong Chuang Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.9K | 非轻质石油、铜合金管件 |
| Shenzhen Xingzhihongchuang Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $290 | 铜合金管件、其他钢铁管件 |
| Shenzhen Xingzhihong Chuang Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $185 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $705 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 日本 | $250 |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-26 | 滚珠轴承 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 日本 | $130 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 日本 | $320 |
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-03-26 | 液体气体测量仪 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-26 | 气动直线发动机 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $800 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 塑料管 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2023-09-13 | 塑料管件 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-09-13 | 塑料管 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2023-09-13 | 塑料管件 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-09-13 | 塑料管 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-09-13 | 塑料管件 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |