Van Tin Phat Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Tín Phát

88
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $157.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $202.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $249.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $181.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $157.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $202.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $249.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $181.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304356079
企查查编码QVNYVSK13X
成立日期2006-05-09
联系地址76 đường An Hội, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẠN TÍN PHÁT
企业英文名称VAN TIN PHAT TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76 đường An Hội, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7911 - Đại lý du lịch
电话+84838950721
邮箱vantinphathcm@hcm.fpt.vn
传真0838950721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294120链霉素类抗生素
294110青霉素类抗生素
293590其他磺胺类
293399其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293359其他杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$3.61M
印度7$712.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Kangda Pharmaceutical Co., Ltd.中国15$1.25M其他抗生素、其他三嗪化合物
Kopran Research Laboratories Ltd.印度7$712.0K其他氨基酸、其他有机化合物
Arshine LifeScience Co., Ltd.中国14$510.8K其他抗生素、氨基酸及酯类
Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国9$292.4K其他抗生素、其他杂环化合物
Prosperity Pharmchem Co., Ltd.中国5$269.7K其他抗生素、四环素类抗生素
Arshine Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$188.3K其他抗生素、其他氨基酸
Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$182.3K无机非碳化合物、四环素类抗生素
Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国9$182.2K链霉素类抗生素、四环素类抗生素
Prosperity Pharmachem Co., Ltd.中国2$106.0K其他抗生素、甘露醇
Shandong Salubris Pharmaceuticals Co., Ltd.中国2$88.0K其他抗生素、青霉素类抗生素

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他抗生素ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD中国$23.1K
2026-02-09其他杂环化合物ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD中国$18.3K
2026-02-09其他抗生素ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$19.5K
2026-02-04其他抗生素HENAN KANGDA PHARMACEUTICAL CO.,LTD中国$85.5K
2026-02-04其他抗生素HENAN KANGDA PHARMACEUTICAL CO.,LTD中国$35.5K
2026-01-06其他抗生素PROSPERITY PHARMACHEM CO LTD中国$12.3K
2026-01-06其他抗生素PROSPERITY PHARMACHEM CO LTD中国$20.3K
2025-12-25其他抗生素HENAN KANGDA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$85.5K
2025-12-16其他抗生素PROSPERITY PHARMACHEM CO LT中国$36.8K
2025-12-09链霉素类抗生素HEBEI SHENGXUE DACHENG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$25.2K

相关企业 · 同类产品

Van Tin Phat Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →