Bac Giang LNG Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT LNG BắC GIANG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$110.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400954621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DHBT8M |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Lô số 03-L2, Khu TTTM và Khách sạn cao cấp, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT LNG BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | BAC GIANG LNG ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường Hùng Vương 1, TDP Tiền Giang 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84985345918 |
| 邮箱 | kythuatlngbacgiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $110.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $55.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $55.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 1000伏以下插头插座 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-10-01 | 铝合金型材 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-10-01 | 贱金属铰链 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-10-01 | 铝合金型材 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-10-01 | 其他塑料制品 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-10-01 | 绝缘电线 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-10-01 | 其他钢铁制品 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-09-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $72 |
| 2024-09-30 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $45 |
| 2024-09-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $90 |