ANIGER
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 非在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$29.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301171429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03K323T |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Thôn Từ Phong, Xã Cách Bi, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANIGER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANIGER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Từ Phong, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968474959 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | 3 | $20.5K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| HER CHANG PLASTIC INDUSTRY (INTERNATIONAL) CO LTD | 越南 | 1 | $7.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| GE LAN ONE MEMBER TEXTILE INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $693 | 装饰流苏、其他纺织制品 |
| DONA PACIFIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $468 | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 鞋靴零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-28 | 鞋靴零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-02-14 | 鞋靴零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-02-10 | 鞋靴零件 | HER CHANG PLASTIC INDUSTRY (INTERNATIONAL) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-02-10 | 鞋靴零件 | HER CHANG PLASTIC INDUSTRY (INTERNATIONAL) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-02-03 | 橡胶塑料鞋件 | DONA PACIFIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $253 |
| 2023-02-03 | 鞋靴零件 | DONA PACIFIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $181 |
| 2023-02-03 | 橡胶塑料鞋件 | DONA PACIFIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-02-02 | 装饰流苏 | GE LAN ONE MEMBER TEXTILE INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $297 |
| 2023-02-02 | 装饰流苏 | GE LAN ONE MEMBER TEXTILE INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $231 |