Mai Thu
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
3
进口笔数
1
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-05
最近进口
2025-03-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305623344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0DS5GV |
| 成立日期 | 2008-03-28 |
| 联系地址 | 548/39/5 Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI THƯ |
| 企业英文名称 | MAI THU CO.,.LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 548/39/5 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842854022948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $745 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Cuu Long General Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $280 | 其他食品制剂、混合香料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 其他果仁制品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-10-05 | 其他食品制剂 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-10-05 | 混合蔬菜 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-10-05 | 混合香料 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-10-05 | 其他食品制剂 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-10-05 | 其他塑料制品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-10-05 | 其他塑料制品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-10-05 | 其他印刷品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-10-05 | 熏制虾类 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-10-05 | 去壳腰果 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 瓦楞纸箱 | TRUONG MINH TRAN | 美国 | $0 |