Metech Vietnam Trade & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI METECH VIệT NAM
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$3.38M
出口金额
—
最近进口
2026-06-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108442677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE38PYSP |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngõ 336 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI METECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METECH VIET NAM TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngõ 336 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985916529 |
| 邮箱 | thudanghd1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $3.38M |
| 韩国 | 1 | $135 |
| 中国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 192 | $3.38M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $895 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Brother Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $135 | 螺纹加工工具、剪刀及刀片 |
| Brother Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 贱金属脚轮、金属建筑配件 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 氩气 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-20 | 液化丁烷 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-20 | 二氧化碳 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-20 | 塑料管 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-06-20 | 二氧化碳 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-20 | 氩气 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-08 | 氩气 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-08 | 乙烯聚合物塑料 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-08 | 二氧化碳 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $202 |