Quang Minh Industrial Gas Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khí Công Nghiệp Quang Minh

0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$615.7K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $992 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $272 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $992 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $272 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106153278
企查查编码QVN2KDEP9X
成立日期2013-04-16
联系地址Số 1, ngách 192/3, phố Hạ Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÍ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH INDUSTRIAL GAS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, ngách 192/3, phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话02462863558
邮箱Dakho.qm@gmail.com
官网www.dakho.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
280421氩气
848180阀门龙头
902620压力测量仪
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
731100钢制气罐
732690其他钢铁制品
848130止回阀
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$612.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam New Century Industrial Co., Ltd.越南37$299.4K其他车辆零件、塑料配件
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南64$127.6K音频设备零件、其他塑料制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南1$65.0K模制纸浆、无机涂布纸
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南15$47.6K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南14$45.1K氮、自粘塑料片
Rongtai Electric Material Co., Ltd.越南18$13.7K粘聚云母片、其他塑料制品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南15$12.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
66100ee073edf05307836fb27a39e0d71$2.7K
FINE MS VINA Co., Ltd.越南4$1.8K其他锻钢制品、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24二氧化碳STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$804
2026-04-22氩气VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$3.5K
2026-04-22二氧化碳VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$1.3K
2026-04-22氩气VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$3.5K
2026-04-22二氧化碳VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$1.3K
2026-04-21氩气VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$3.5K
2026-04-21二氧化碳VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$1.3K
2026-04-02二氧化碳STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$804
2026-04-02二氧化碳STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$804
2026-03-27二氧化碳STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$805

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Industrial Gas Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →