Quang Minh Industrial Gas Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khí Công Nghiệp Quang Minh
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$615.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106153278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KDEP9X |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 192/3, phố Hạ Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÍ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH INDUSTRIAL GAS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 192/3, phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 02462863558 |
| 邮箱 | Dakho.qm@gmail.com |
| 官网 | www.dakho.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $612.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 37 | $299.4K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 64 | $127.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.0K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $47.6K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $45.1K | 氮、自粘塑料片 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.7K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| 66100ee073edf05307836fb27a39e0d7 | 1 | $2.7K | ||
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-22 | 氩气 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 氩气 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 氩气 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 二氧化碳 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 二氧化碳 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-02 | 二氧化碳 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-03-27 | 二氧化碳 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $805 |