YEN NHAT PHU TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Yên Nhật Phú
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$75.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101432500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9YG9XY |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | Đường Trần Thị Liên, tổ 5, khu vực 7, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YÊN NHẬT PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Thị Liên, tổ 5, khu vực 7, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903556015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $50.1K |
| 加拿大 | 1 | $14.4K |
| 意大利 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDO LTD | 美国 | 2 | $33.2K | 藤柳家具、木制座椅 |
| MIDO LTD | 加拿大 | 1 | $14.4K | 木制座椅 |
| Bricofor Group S.p.A. | 意大利 | 1 | $11.0K | 木制座椅、非办公金属家具 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 1 | $9.4K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| ART TO REMEMBER | 美国 | 3 | $7.5K | 其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 木制座椅 | Bricofor Group S.p.A. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 其他木家具 | Bricofor Group S.p.A. | 意大利 | $7.2K |
| 2025-07-22 | 其他木制品 | ART TO REMEMBER | 美国 | $1.8K |
| 2024-08-16 | 其他木制品 | ART TO REMEMBER | 美国 | $1.8K |
| 2023-10-25 | 木制座椅 | MIDO LTD | 美国 | $13.8K |
| 2023-10-17 | 其他木家具 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 美国 | $9.4K |
| 2023-10-09 | 其他木制品 | ART TO REMEMBER | 美国 | $3.9K |
| 2023-04-24 | 木制座椅 | MIDO LTD | 美国 | $19.4K |
| 2023-01-11 | 木制座椅 | MIDO LTD | 加拿大 | $14.4K |