Viet Nhat Yasuky Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YASUKY VIệT NHậT
106
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108934485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTATF063 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | C3-NV2 Lô 12 Geleximco, Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YASUKY VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT YASUKY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C36-LK8, Ô số 13, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0944870212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $2.10M |
| 泰国 | 5 | $148.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Runchen Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $289.8K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $230.2K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Jiangmen Vicooks Houseware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $179.6K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.0K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.8K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $148.9K | 家用炊具、其他风扇 |
| Guangdong Meixiang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Jitong Electrical Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.7K | 电加热装置、其他家用电动热器 |
| Guangdong Sutai Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.1K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Jiangmen City Pengwei Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.6K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $48.8K |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $48.8K |
| 2026-03-31 | 125W以下风扇 | FOSHAN LISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-31 | 125W以下风扇 | FOSHAN LISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-06 | 家用炊具 | NINGBO RUNCHEN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-02 | 其他电动家用器具 | CIXI ZHUOYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-02 | 其他电动家用器具 | CIXI ZHUOYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-02-28 | 电加热装置 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |