Safari Vietnam Technical & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THươNG MạI SAFARI VIệT NAM
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$184.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109239773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR2SXCE |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Ô 33, lô C7-LK1, Khu C, Khu Đô thị Mới Lê Trọng Tấn- Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI SAFARI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAFARI VIETNAM TECHNICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 33, lô C7-LK1, Khu C, Khu Đô thị Mới Lê Trọng Tấn- Gelexim, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84982554327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $184.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $87.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.5K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Adtek Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $12.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Ket Noi Soi Quang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $703 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 水净化机械 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-03-30 | 水净化机械 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 水净化机械 | CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM) | 越南 | $703 |
| 2026-03-26 | 水净化机械 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 水净化机械 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 水净化机械 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-18 | 水净化机械 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 水净化机械 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-26 | 水净化机械 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 水净化机械 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |