MINH ANH BAC NINH TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH ANH BắC NINH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$108.9K
出口金额
—
最近进口
2023-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301208358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYXANQ8 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Số 115 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH ANH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | MINH ANH BAC NINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918386775 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $108.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | 8 | $108.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 自粘塑料卷 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-04-24 | PVC地板/墙覆盖物 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $106 |
| 2023-04-24 | 棉絮制品 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-04-24 | 自粘纸板 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-04-24 | 清洁用布 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-04-24 | 其他塑料制品 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-04-24 | 牙刷 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料卷 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-04-24 | 非医用橡胶手套 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $87 |
| 2023-04-24 | 塑胶涂层手套 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $175 |