Bao Ha Vietnam Services & Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Hà Việt Nam
28
进口笔数
0
出口笔数
$195.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106095428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M3S5XC |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Số 32 D07 khu D Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO HÀ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAO HA VIET NAM SERVICES AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô DM 7.5E, đất làng nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983855559 |
| 邮箱 | baohavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $195.7K |
| 中国 | 1 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrasenprime Overseas Private Ltd. | 印度 | 27 | $195.7K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Qianqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-01-16 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-01-16 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $10.6K |
| 2025-06-04 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2025-05-21 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2025-05-17 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2025-05-02 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2025-04-25 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $4.9K |
| 2025-04-10 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $9.5K |