Maxroyal Vietnam Group
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI HOàNG GIA VIệT NAM
38
进口笔数
1
出口笔数
$389.0K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-30
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502440916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QM6QBY |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | 146 Võ Thị Sáu, Phường Long Tâm, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HOÀNG GIA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 146 Võ Thị Sáu, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 邮箱 | dhgstones@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $389.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 24 | $230.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 4 | $63.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ganga Exports | 印度 | 2 | $24.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 2 | $15.9K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Kisan Mineral Private Ltd. | 印度 | 1 | $14.5K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Kakodiya Granite Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Porceko India Private Ltd. | 印度 | 1 | $9.2K | 低吸水率瓷砖、非办公金属家具 |
| SKT Exports | 印度 | 1 | $8.5K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
| Gajanand Stone Exports | 印度 | 1 | $6.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sky Granite | 印度 | 1 | $6.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRO DE NEGOCIACIONES TORRES VAZQUEZ, S.A. DE C.V. | 墨西哥 | 1 | $3.6K | 其他塑胶鞋、其他踝靴 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $9.8K |
| 2026-03-02 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $6.2K |
| 2025-12-25 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.4K |
| 2025-12-08 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.9K |
| 2025-11-27 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $8.0K |
| 2025-11-27 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.5K |
| 2025-11-27 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $8.0K |
| 2025-11-27 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.7K |
| 2025-11-27 | 简单切割花岗岩 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $11.0K |
| 2025-07-25 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $7.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 男式针织大衣 | CENTRO DE NEGOCIACIONES TORRES VAZQUEZ, S.A. DE C.V. | 墨西哥 | $612 |
| 2026-01-30 | 男式合成纤维裤 | CENTRO DE NEGOCIACIONES TORRES VAZQUEZ, S.A. DE C.V. | 墨西哥 | $720 |
| 2026-01-30 | 男式合成纤维裤 | CENTRO DE NEGOCIACIONES TORRES VAZQUEZ, S.A. DE C.V. | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 棉针织裤 | CENTRO DE NEGOCIACIONES TORRES VAZQUEZ, S.A. DE C.V. | 墨西哥 | $720 |